Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “轿车”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
轿车jiào chē

轿车: xe kín chở khách; xe hơi; xe ô tô hoặc xe buýt; xe limousine; LT:部[bu4],輛|辆[liang4]

Cụm từ
豪华轿车háo huá jiào chē

豪华轿车: xe limousine; xe sang trọng

Cụm từ
小轿车xiǎo jiào chē

小轿车: (ô tô) xe sedan; xe hơi

Cụm từ
四门轿车sì mén jiào chē

四门轿车: xe sedan (ô tô)

Cụm từ