Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “轿子”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
轿子jiào zi

轿子: kiệu kiên; kiệu; phương tiện khiêng

Cụm từ
抬轿子tái jiào zi

抬轿子: khiêng kiệu ai; nịnh nọt; ca ngợi

Cụm từ