Kết quả tra từ “轿子”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
轿子jiào zi
轿子: kiệu kiên; kiệu; phương tiện khiêng
抬轿子tái jiào zi
抬轿子: khiêng kiệu ai; nịnh nọt; ca ngợi