Kết quả cho “轿子”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
kiệu kiên; kiệu; phương tiện khiêng
khiêng kiệu ai; nịnh nọt; ca ngợi
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
kiệu kiên; kiệu; phương tiện khiêng
khiêng kiệu ai; nịnh nọt; ca ngợi