Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “轿子”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
轿子
jiào zi

kiệu kiên; kiệu; phương tiện khiêng

Cụm từ
抬轿子
tái jiào zi

khiêng kiệu ai; nịnh nọt; ca ngợi

Cụm từ