Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
抬轿子抬轎子

tái jiào zi

抬轿子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 抬轿子 trong tiếng Việt

khiêng kiệu ai; nịnh nọt; ca ngợi

Tra từ liên quan