Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “轻饶”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
轻饶qīng ráo

轻饶: dễ dàng tha thứ; buông tha nhẹ nhàng (thường dùng phủ định: bạn sẽ không thoát được)

Cụm từ
轻饶素放qīng ráo sù fàng

轻饶素放: dễ dàng tha thứ, đơn giản thả cho đi (thành ngữ); để ai đó thoát tội mà không bị phạt

Thành ngữ
不轻饶bù qīng ráo

不轻饶: không dễ tha thứ; không bỏ qua; (Anh, Cô) sẽ không thoát được đâu!

Cụm từ