Kết quả tra từ “轴心”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
轴心zhóu xīn
轴心: trục; (nghĩa bóng) yếu tố trung tâm; yếu tố then chốt; trục (liên minh quốc gia)
轴心国Zhóu xīn guó
轴心国: phe Trục (Chiến tranh Thế giới II)
邪恶轴心xié è zhóu xīn
邪恶轴心: Trục của Ác quỷ; Trục Ma Quỷ