轴心国
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
轴心国
phe Trục (Chiến tranh Thế giới II)
Giản thể轴心国
Phồn thể軸心國
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng