Kết quả tra từ “轰炸机”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
轰炸机hōng zhà jī
轰炸机: máy bay ném bom
核轰炸机hé hōng zhà jī
核轰炸机: máy bay ném bom hạt nhân
战略轰炸机zhàn lüè hōng zhà jī
战略轰炸机: máy bay ném bom chiến lược