Kết quả tra từ “软腭”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
软腭ruǎn è
软腭: vòm miệng mềm
软腭音ruǎn è yīn
软腭音: (ngôn ngữ học) âm vòm mềm