Kết quả tra từ “软泥”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
软泥ruǎn ní
软泥: bùn mềm; phù sa; bùn lầy; bùn nhão (địa chất)
软泥儿ruǎn ní r
软泥儿: biến thể er hoá của 軟泥|软泥[ruan3 ni2]