Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “软泥”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
软泥ruǎn ní

软泥: bùn mềm; phù sa; bùn lầy; bùn nhão (địa chất)

Cụm từ
软泥儿ruǎn ní r

软泥儿: biến thể er hoá của 軟泥|软泥[ruan3 ni2]

Cụm từ