Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “软泥”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
软泥
ruǎn ní

bùn mềm; phù sa; bùn lầy; bùn nhão (địa chất)

Cụm từ
软泥儿
ruǎn ní r

biến thể er hoá của 軟泥|软泥[ruan3 ni2]

Cụm từ