Kết quả tra từ “软木”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
软木ruǎn mù
软木: nút bần
软木砖ruǎn mù zhuān
软木砖: gạch nút bần; sàn nút bần
软木塞ruǎn mù sāi
软木塞: nút bần