Kết quả tra từ “轮轴”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
轮轴lún zhóu
轮轴: bánh xe và trục (cơ chế); trục
涡轮轴发动机wō lún zhóu fā dòng jī
涡轮轴发动机: động cơ trục tuabin
凸轮轴tū lún zhóu
凸轮轴: trục cam