Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “轮船”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
轮船lún chuán

轮船: tàu thủy; tàu hơi nước; thuyền máy; LT:艘[sou1]

Cụm từ
火轮船huǒ lún chuán

火轮船: tàu hơi nước

Cụm từ
渡轮船dù lún chuán

渡轮船: tàu phà

Cụm từ