Kết quả tra từ “轮廓”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
轮廓lún kuò
轮廓: đường nét; hình bóng
轮廓鲜明lún kuò xiān míng
轮廓鲜明: hình ảnh sắc nét; rõ ràng; nổi bật; nổi bật rõ rệt
轮廓线lún kuò xiàn
轮廓线: đường viền; hình bóng
声调轮廓shēng diào lún kuò
声调轮廓: đường nét thanh điệu