Kết quả tra từ “轮子”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
轮子lún zi
轮子: bánh xe; (miệt thị) người tập Pháp Luân Công; LT:個|个[ge4]
车轮子chē lún zi
车轮子: bánh xe