Kết quả tra từ “转速”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
转速zhuàn sù
转速: vận tốc góc; số vòng quay mỗi phút
转速表zhuàn sù biǎo
转速表: đồng hồ đo tốc độ vòng quay; đồng hồ đo RPM