Kết quả tra từ “转盘”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
转盘zhuàn pán
转盘: bàn xoay; vòng xoay (giao thông)
餐桌转盘cān zhuō zhuàn pán
餐桌转盘: mâm xoay trên bàn ăn; mâm xoay
电转盘diàn zhuàn pán
电转盘: bàn xoay điện
电动转盘diàn dòng zhuàn pán
电动转盘: bàn xoay điện