转盘
bàn xoay; vòng xoay (giao thông)
bàn xoay; vòng xoay (giao thông)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
truyền đi; chuyển tiếp (thư, SMS, gói dữ liệu); chuyển lại; đăng lại (một bài từ ấn phẩm khác)
›转眼zhuǎn yǎntrong nháy mắt; trong chớp mắt; nhìn thoáng qua
›转用zhuǎn yòngđiều chỉnh để dùng cho mục đích khác
›转产zhuǎn chǎnthay đổi sản xuất; chuyển sang sản phẩm mới
›转眼即逝zhuǎn yǎn jí shìtrôi qua trong chớp mắt; quá trong nháy mắt
›转生zhuǎn shēngluân hồi (Phật giáo)
›转瞬zhuǎn shùntrong nháy mắt; trong chớp mắt; đảo mắt
›转炉zhuàn lúlò chuyển (lò quay trong luyện thép)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.