Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
转盘轉盤

zhuàn pán

转盘 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 转盘 trong tiếng Việt

  1. bàn xoay
  2. vòng xoay (giao thông)
Tra từ liên quan