Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “转播”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
转播zhuǎn bō

转播: phát lại; phát sóng (trên đài phát thanh hoặc TV)

Cụm từ
实况转播shí kuàng zhuǎn bō

实况转播: phát sóng trực tiếp từ hiện trường; phát sóng trực tiếp

Cụm từ