Kết quả tra từ “转播”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
转播zhuǎn bō
转播: phát lại; phát sóng (trên đài phát thanh hoặc TV)
实况转播shí kuàng zhuǎn bō
实况转播: phát sóng trực tiếp từ hiện trường; phát sóng trực tiếp