Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “转弯”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
转弯zhuǎn wān

转弯: rẽ; đi vòng qua góc

Cụm từ
转弯抹角zhuǎn wān mò jiǎo

转弯抹角: xem 拐彎抹角|拐弯抹角[guai3 wan1 mo4 jiao3]

Cụm từ
急转弯jí zhuǎn wān

急转弯: rẽ gấp

Cụm từ
U形转弯U xíng zhuǎn wān

U形转弯: quay đầu chữ U

Cụm từ