Kết quả cho “转弯”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
rẽ, ngoặt
xem 拐彎抹角|拐弯抹角[guai3 wan1 mo4 jiao3]
rẽ gấp
quay đầu chữ U
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
rẽ, ngoặt
xem 拐彎抹角|拐弯抹角[guai3 wan1 mo4 jiao3]
rẽ gấp
quay đầu chữ U