Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “转差”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
转差zhuǎn chā

转差: trượt (ví dụ: của ly hợp); độ trượt; cũng dùng cho chỉ số kinh tế, sai lệch thống kê, v.v

Cụm từ
转差率zhuǎn chā lǜ

转差率: tỷ lệ trượt

Cụm từ