Kết quả tra từ “转基因”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
转基因zhuǎn jī yīn
转基因: biến đổi gen
转基因食品zhuǎn jī yīn shí pǐn
转基因食品: thực phẩm biến đổi gen (GM)