Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “转动”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
转动zhuàn dòng

转动: xoay quanh trục; quay vòng; xoay; chuyển động tròn; chuyển động xoay tròn

Cụm từ
转动轴zhuàn dòng zhóu

转动轴: trục quay (cơ học); trục chính

Cụm từ
转动惯量zhuǎn dòng guàn liàng

转动惯量: mômen quán tính (cơ học)

Cụm từ
转动件zhuàn dòng jiàn

转动件: rôto

Cụm từ
刚体转动gāng tǐ zhuǎn dòng

刚体转动: chuyển động quay của vật rắn

Cụm từ