Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
刚体转动剛體轉動

gāng tǐ zhuǎn dòng

刚体转动 là gì?

刚体转动 [gāng tǐ zhuǎn dòng] có nghĩa là chuyển động quay của vật rắn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 刚体转动 trong tiếng Việt

chuyển động quay của vật rắn

Cách đọc và ghi nhớ 刚体转动

刚体转动 được đọc là gāng tǐ zhuǎn dòng, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chuyển động quay của vật rắn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan