Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “轩辕”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
轩辕Xuān yuán

轩辕: họ hai chữ [Xuan1 yuan2]

Cụm từ
轩辕氏Xuān yuán shì

轩辕氏: tên gọi khác của Hoàng Đế 黃帝|黄帝

Cụm từ
轩辕十四Xuān yuán shí sì

轩辕十四: Sao Regulus (chòm sao)

Cụm từ