Kết quả tra từ “轩昂”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
轩昂xuān áng
轩昂: cao; kiêu hãnh; đường bệ; tự tin
气宇轩昂qì yǔ xuān áng
气宇轩昂: có dáng vẻ oai phong; dáng vẻ ấn tượng; nhìn thẳng thắn và ấn tượng
器宇轩昂qì yǔ xuān áng
器宇轩昂: biến thể của 氣宇軒昂|气宇轩昂[qi4 yu3 xuan1 ang2]