Kết quả tra từ “轨道空间站”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
轨道空间站guǐ dào kōng jiān zhàn
轨道空间站: trạm vũ trụ quỹ đạo
载人轨道空间站zài rén guǐ dào kōng jiān zhàn
载人轨道空间站: trạm không gian có người lái quay quanh quỹ đạo