Kết quả tra từ “车轮”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
车轮chē lún
车轮: bánh xe
车轮饼chē lún bǐng
车轮饼: imagawayaki (món ăn ngọt làm từ bột nướng có hình bánh xe, nhân đậu đỏ hoặc nhân khác)
车轮子chē lún zi
车轮子: bánh xe