Kết quả cho “车架”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
xe kéo; xe rùa; khung; gầm xe
giá chở hành lý (xe đạp)
giá đỡ xe đạp; khung xe đạp
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
xe kéo; xe rùa; khung; gầm xe
giá chở hành lý (xe đạp)
giá đỡ xe đạp; khung xe đạp