Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “车展”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
车展chē zhǎn

车展: triển lãm ô tô

Cụm từ
法兰克福车展Fǎ lán kè fú Chē zhǎn

法兰克福车展: Triển lãm ô tô Frankfurt

Cụm từ
汽车展览会qì chē zhǎn lǎn huì

汽车展览会: triển lãm ô tô; hội chợ xe hơi

Cụm từ