Kết quả tra từ “躲避”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
躲避duǒ bì
躲避: trốn; tránh né; lẩn tránh; tìm chỗ trú; tránh (khó khăn)
躲避球duǒ bì qiú
躲避球: bóng né