Kết quả tra từ “躲藏”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
躲藏duǒ cáng
躲藏: che giấu bản thân; đi trốn; tìm chỗ ẩn náu
躲躲藏藏duǒ duǒ cáng cáng
躲躲藏藏: đang lẩn trốn