Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
躲躲藏藏

duǒ duǒ cáng cáng

躲躲藏藏 là gì?

躲躲藏藏 [duǒ duǒ cáng cáng] có nghĩa là đang lẩn trốn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 躲躲藏藏 trong tiếng Việt

đang lẩn trốn

Cách đọc và ghi nhớ 躲躲藏藏

躲躲藏藏 được đọc là duǒ duǒ cáng cáng, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đang lẩn trốn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan