Kết quả tra từ “身份证”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
身份证shēn fèn zhèng
身份证: thẻ căn cước; chứng minh thư
身份证号码shēn fèn zhèng hào mǎ
身份证号码: số chứng minh nhân dân
身份证明shēn fèn zhèng míng
身份证明: thẻ ID; giấy tờ chứng minh nhân thân