Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “身份证”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
身份证shēn fèn zhèng

身份证: thẻ căn cước; chứng minh thư

Cụm từ
身份证号码shēn fèn zhèng hào mǎ

身份证号码: số chứng minh nhân dân

Cụm từ
身份证明shēn fèn zhèng míng

身份证明: thẻ ID; giấy tờ chứng minh nhân thân

Cụm từ