Kết quả tra từ “蹚”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
蹚tāng
蹚: lội; dẫm đạp
蹚浑水tāng hún shuǐ
蹚浑水: biến thể của 趟渾水|趟浑水[tang1 hun2 shui3]
铲蹚chǎn tāng
铲蹚: cuốc; làm cỏ; xới đất