Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蹚浑水蹚渾水

tāng hún shuǐ

蹚浑水 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蹚浑水 trong tiếng Việt

biến thể của 趟渾水|趟浑水[tang1 hun2 shui3]

Tra từ liên quan