Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “蹋”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

蹋: dẫm lên

Từ vựng
蹧蹋zāo tà

蹧蹋: biến thể của 糟蹋[zao1 ta4]

Cụm từ
踢蹋舞tī tà wǔ

踢蹋舞: nhảy tap; nhảy step

Cụm từ
糟蹋zāo tà

糟蹋: lãng phí; làm ô uế; lạm dụng; xúc phạm; giày xéo; phá hỏng; cũng đọc là [zao1 ta5]

Cụm từ