Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “蹊径”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
蹊径xī jìng

蹊径: đường mòn; (nghĩa bóng) cách thức

Cụm từ
独辟蹊径dú pì xī jìng

独辟蹊径: mở lối đi mới (thành ngữ); thể hiện sự sáng tạo

Thành ngữ
另辟蹊径lìng pì xī jìng

另辟蹊径: đi đường khác (thành ngữ); tìm hướng đi thay thế; chọn cách tiếp cận khác; tiên phong mở lối

Thành ngữ