Kết quả tra từ “踽”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
踽jǔ
踽: gù lưng; đi một mình
踽踽独行jǔ jǔ dú xíng
踽踽独行: đi một mình (thành ngữ)