Kết quả tra từ “踩线”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
踩线cǎi xiàn
踩线: khảo sát cho công ty du lịch; trinh sát hành trình du lịch tiềm năng; (quần vợt) phạm lỗi chân
踩线团cǎi xiàn tuán
踩线团: nhóm đi tham quan để làm quen với tình hình địa phương