Kết quả tra từ “踝”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
踝huái
踝: mắt cá chân
踝骨huái gǔ
踝骨: xương mắt cá chân; mắt cá chân
足踝zú huái
足踝: mắt cá chân
脚踝jiǎo huái
脚踝: mắt cá chân
外踝wài huái
外踝: mắt cá ngoài
内踝nèi huái
内踝: mắt cá trong