Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “踏步”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
踏步tà bù

踏步: sải bước; di chuyển (tại chỗ); diễu hành đứng yên; giậm chân tại chỗ

Cụm từ
踏步不前tà bù bù qián

踏步不前: giậm chân tại chỗ; không tiến triển

Cụm từ
大踏步dà tà bù

大踏步: sải bước lớn; (ví von) tiến những bước lớn

Cụm từ
原地踏步yuán dì tà bù

原地踏步: dậm chân tại chỗ (quân đội); không tiến triển

Cụm từ