Kết quả tra từ “踉”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
踉liàng
踉: loạng choạng; lảo đảo
踉蹡liàng qiàng
踉蹡: biến thể của 踉蹌|踉跄[liang4 qiang4]
踉跄liàng qiàng
踉跄: loạng choạng; vấp ngã
跄踉qiàng liàng
跄踉: xem 踉蹌|踉跄[liang4 qiang4]