Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “跻”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

跻: (văn học) lên; trèo; bước lên

Từ vựng
跻身jī shēn

跻身: vươn lên hàng ngũ; nằm trong số (tốt nhất); bước vào (một ngành, nghề v.v.)

Cụm từ