Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “跳过”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
跳过
tiào guò

nhảy qua; bỏ qua (một bước, chương, v.v.)

Cụm từ
心跳过缓
xīn tiào guò huǎn

nhịp tim chậm

Cụm từ