Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “跳过”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
跳过tiào guò

跳过: nhảy qua; bỏ qua (một bước, chương, v.v.)

Cụm từ
心跳过缓xīn tiào guò huǎn

心跳过缓: nhịp tim chậm

Cụm từ