心跳过缓
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
心跳过缓
nhịp tim chậm
Giản thể心跳过缓
Phồn thể心跳過緩
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng