Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
心跳过缓心跳過緩

xīn tiào guò huǎn

心跳过缓 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 心跳过缓 trong tiếng Việt

nhịp tim chậm

Tra từ liên quan