Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “跳动”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
跳动tiào dòng

跳动: đập; phập phồng; nảy; lắc lư; nhảy lên xuống

Cụm từ
眼跳动yǎn tiào dòng

眼跳动: chuyển động giật mắt

Cụm từ
字节跳动Zì jié Tiào dòng

字节跳动: ByteDance, công ty công nghệ Internet có trụ sở tại Bắc Kinh, thành lập năm 2012

Cụm từ