Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “跨越”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
跨越kuà yuè

跨越: bước qua; vượt qua

Cụm từ
跨越式kuà yuè shì

跨越式: đột phá; vượt lên; phát triển nhảy vọt; phát triển mới khác thường

Cụm từ