Kết quả tra từ “跨栏”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
跨栏kuà lán
跨栏: chạy vượt rào; cuộc đua vượt rào (điền kinh)
跨栏比赛kuà lán bǐ sài
跨栏比赛: chạy vượt rào; cuộc đua vượt rào (sự kiện điền kinh)