Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “跤”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
jiāo

跤: ngã nhào; té ngã

Từ vựng
跌跤diē jiāo

跌跤: ngã xuống; bị ngã

Cụm từ
绊跤bàn jiāo

绊跤: vấp; ngã

Cụm từ
摔跤shuāi jiāo

摔跤: vấp ngã; đô vật; môn đấu vật

Cụm từ