Kết quả tra từ “跤”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
跤jiāo
跤: ngã nhào; té ngã
跌跤diē jiāo
跌跤: ngã xuống; bị ngã
绊跤bàn jiāo
绊跤: vấp; ngã
摔跤shuāi jiāo
摔跤: vấp ngã; đô vật; môn đấu vật