绊跤 là gì?
绊跤 [bàn jiāo] có nghĩa là vấp; ngã.
Nghĩa của từ 绊跤 trong tiếng Việt
- vấp
- ngã
Cách đọc và ghi nhớ 绊跤
绊跤 được đọc là bàn jiāo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vấp; ngã”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
绊跤 [bàn jiāo] có nghĩa là vấp; ngã.
绊跤 được đọc là bàn jiāo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vấp; ngã”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .