Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
绊跤絆跤

bàn jiāo

绊跤 là gì?

绊跤 [bàn jiāo] có nghĩa là vấp; ngã.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 绊跤 trong tiếng Việt

  1. vấp
  2. ngã

Cách đọc và ghi nhớ 绊跤

绊跤 được đọc là bàn jiāo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vấp; ngã”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan